first strike

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đòn tấn công đầu tiên (trong chiến tranh hạt nhân): "first strike" hành động sử dụng khí hạt nhân trước để tấn công một quốc gia cũng khí hạt nhân. Chiến lược này chỉ được coi khả thi khi bên tấn công có thể phá hủy hoàn toàn khả năng trả đũa của đối phương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Pakistani president promised no first strike against India. (Tổng thống Pakistan hứa sẽ không đòn tấn công đầu tiên chống lại Ấn Độ.)
    • A first strike policy is considered extremely dangerous in modern warfare. (Chính sách tấn công đầu tiên được coi cực kỳ nguy hiểm trong chiến tranh hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "first-strike capability": khả năng thực hiện đòn tấn công đầu tiên.

    • Both superpowers sought to maintain a first-strike capability. (Cả hai siêu cường đều tìm cách duy trì khả năng tấn công đầu tiên.)
  • "first-strike weapon": khí dùng cho đòn tấn công đầu tiên.

    • Intercontinental ballistic missiles are often considered first-strike weapons. (Tên lửa đạn đạo liên lục địa thường được coi khí tấn công đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • First-strike (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến đòn tấn công đầu tiên.
    • The country adopted a first-strike doctrine. (Quốc gia đó đã áp dụng học thuyết tấn công đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Preemptive strike: đòn tấn công phủ đầu (mang tính chất ngăn chặn trước).
  • Initial attack: cuộc tấn công ban đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "first strike".
Thành ngữ liên quan
  • Strike first: ra đòn trước, tấn công trước.
    • In chess, it's often better to strike first. (Trong cờ vua, thường tốt hơn nếu ra đòn trước.)